tombigbee river

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Tombigbee: "tombigbee river" một con sông bắt nguồn từ phía đông bắc tiểu bang Mississippi, chảy theo hướng nam qua phía tây tiểu bang Alabama, hợp lưu với sông Alabama để tạo thành sông Mobile.

dụ sử dụng
  • (Sông Tombigbee chảy qua nhiều tiểu bangmiền nam Hoa Kỳ.)
  • (Nhiều loài được tìm thấysông Tombigbee.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Tombigbee River basin": lưu vực sông Tombigbee.

    • The Tombigbee River basin is known for its rich biodiversity. (Lưu vực sông Tombigbee nổi tiếng với sự đa dạng sinh học phong phú.)
  • "the Tombigbee River watershed": khu vực thoát nước của sông Tombigbee.

    • The Tombigbee River watershed covers a large area of agricultural land. (Khu vực thoát nước của sông Tombigbee bao phủ một vùng đất nông nghiệp rộng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tombigbee (danh từ riêng): tên gọi tắt của sông Tombigbee.
    • The Tombigbee is an important waterway for transportation. (Sông Tombigbee một tuyến đường thủy quan trọng cho giao thông vận tải.)
Từ đồng nghĩa
  • Con sông: river (nói chung), nhưng "Tombigbee River" tên riêng, không từ đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to navigate the Tombigbee River": điều hướng trên sông Tombigbee.
    • Boaters often navigate the Tombigbee River for recreation. (Những người đi thuyền thường điều hướng trên sông Tombigbee để giải trí.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Tombigbee River".
tombigbee river
The Tombigbee River flows through a forested valley.